Các loại hóa chất phổ biến trong xử lý nước thải
-
Ngày cập nhật: 17-07-2025
- Tác giả: Dương Linh Phương
-
Lượt xem: 8503
Hóa chất xử lý nước thải là gì?
.webp)
Hóa chất xử lý nước thải là các loại hóa chất được sử dụng trong các quy trình xử lý nước thải nhằm loại bỏ các chất ô nhiễm và vi sinh vật có hại. Các chất ô nhiễm trong nước thải có thể là chất hữu cơ, chất vô cơ, chất phóng xạ, vi sinh vật,...
Việc lựa chọn hóa chất xử lý nước thải cần được căn cứ vào nguồn nước thải, thành phần chất ô nhiễm trong nước thải và các yêu cầu về chất lượng nước thải sau xử lý.
Hóa chất xử lý nước thải đóng vai trò quan trọng trong việc bảo vệ môi trường. Chúng giúp loại bỏ các chất ô nhiễm và vi sinh vật có hại trong nước thải, góp phần bảo vệ nguồn nước và sức khỏe con người.
Các loại hóa chất xử lý nước thải
Polytetsu (Hóa chất xử lý nước thải keo tụ)
.webp)
|
Đặc điểm |
Nội dung |
|
Tên hóa chất |
Polytetsu |
|
Công thức hóa học |
[Fe2(OH)n(SO4)3-n/2]m |
|
Loại hóa chất |
Keo tụ gốc sắt |
|
Công dụng |
kết tủa tốt các chất ô nhiễm lơ lửng, khử mùi nước thải |
|
Liều lượng sử dụng |
Liều lượng sử dụng Polytetsu trong xử lý nước thải sinh hoạt là 1-5 mg/L, xử lý nước thải công nghiệp là 5-10 mg/L, nước thải chăn nuôi là 10-20 mg/L |
Bảng 1: Hóa chất Polytetsu
Polytetsu được sử dụng trong xử lý nước thải sinh hoạt, nước thải công nghiệp, nước thải chăn nuôi,... Nó có thể được sử dụng để xử lý các loại chất ô nhiễm sau:
- Chất lơ lửng: Sử dụng Polytetsu để xử lý các chất lơ lửng trong nước thải, bao gồm các chất hữu cơ, chất vô cơ,...
- Chất màu: Xử lý các chất màu trong nước thải, giúp cải thiện màu sắc của nước thải.
- Chất mùi: Khử mùi nước thải hiệu quả, giúp cải thiện chất lượng nước thải sau xử lý.
AI2(S04)3 - Phèn Nhôm

Phèn nhôm là một muối sunfat kép, được hình thành bởi sự kết hợp của một cation kim loại hóa trị III, thường là nhôm, và một anion sunfat. Cation kim loại có thể là kali, amoni, hoặc các kim loại khác..
|
Đặc điểm |
Phèn nhôm Amoni |
Phèn nhôm Kali |
|
Tên gọi |
Phèn chua |
Phèn chua |
|
Công thức hóa học |
(NH4)2SO4.Al2(SO4)3.24H2O |
KAl(SO4)2.12H2O |
|
Loại muối |
Sunfat kép |
Sunfat kép |
|
Cation kim loại |
Amoni |
Kali |
|
Anion sunfat |
Sulfate |
Sulfate |
|
Hình thức |
Tinh thể trắng |
Tinh thể hình bát diện, trong suốt, không màu |
|
Khả năng tan |
Dễ tan trong nước |
Ít tan trong nước |
|
Nhiệt độ nóng chảy |
200 °C |
92,5 °C |
|
Ứng dụng |
Xử lý nước, bột nở, mạ điện |
Xử lý nước, thuộc da, sản xuất vải chống cháy |
|
Liều lượng sử dụng |
Trong xử lý nước thải sinh hoạt là 1-5 mg/L, xử lý nước thải công nghiệp là 5-10 mg/L, nước thải chăn nuôi là 10-20 mg/L |
Trong xử lý nước thải sinh hoạt là 1-5 mg/L, xử lý nước thải công nghiệp là 5-10 mg/L, nước thải chăn nuôi là 10-20 mg/L |
Bảng 2: Hóa chất Phèn nhôm
Phèn nhôm là một loại hóa chất xử lý nước thải phổ biến, được sử dụng rộng rãi trong các nhà máy cấp nước, xử lý nước thải công nghiệp và sinh hoạt. Phèn nhôm có các ưu điểm sau:
- Hiệu quả keo tụ cao: Phèn nhôm có khả năng kết tủa các chất ô nhiễm lơ lửng trong nước thải rất cao, giúp tăng hiệu quả lắng đọng và loại bỏ. Điều này giúp cải thiện chất lượng nước thải, đáp ứng các tiêu chuẩn về môi trường.
- Dễ dàng kiểm soát khi sử dụng: Phèn nhôm có khả năng kiểm soát dễ dàng, giúp người vận hành có thể điều chỉnh lượng phèn nhôm sử dụng phù hợp với nguồn nước thải và các yêu cầu về chất lượng nước thải sau xử lý.
- Giá thành hợp lý: Phèn nhôm có giá thành hợp lý, giúp giảm chi phí xử lý nước thải.
- Ít độc hại: Phèn nhôm là loại hóa chất ít độc hại, không gây ảnh hưởng đến sức khỏe con người và môi trường.
NaOH - Caustic soda 99%
.webp)
Natri hydroxide (NaOH), còn được gọi là xút, là một loại hóa chất cơ bản có công thức hóa học là NaOH. Nó là một chất rắn rắn màu trắng, có tính kiềm cao và ăn mòn. NaOH được sử dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực công nghiệp, bao gồm:
|
Lĩnh vực công nghiệp |
Ứng dụng của NaOH |
|
Hóa chất tẩy rửa |
Thành phần chính của nhiều loại hóa chất tẩy rửa, bao gồm xà phòng, chất tẩy rửa gia dụng, chất tẩy rửa công nghiệp, v.v. Hóa chất NaOH giúp loại bỏ bụi bẩn, dầu mỡ và các chất ô nhiễm khác. |
|
Xử lý nước |
Được sử dụng để làm mềm nước, loại bỏ các chất ô nhiễm và khử trùng nước. NaOH cũng được sử dụng trong sản xuất nước cất và nước khử ion. |
|
Sản xuất giấy và bao bì |
Được sử dụng để tẩy trắng bột giấy, sản xuất giấy và các sản phẩm bao bì khác. |
|
Công nghệ lọc dầu |
Được sử dụng để loại bỏ các tạp chất khỏi dầu thô trong quá trình lọc dầu. |
|
Sản xuất sơn |
Được sử dụng để điều chỉnh độ pH của sơn và làm cho sơn khô nhanh hơn. |
|
Ngành thực phẩm |
Được sử dụng để chế biến thực phẩm, chẳng hạn như làm mềm trái cây và rau quả, làm kiềm hóa thực phẩm và ngăn ngừa vi khuẩn phát triển. |
|
Sản xuất các hóa chất khác |
Được sử dụng để sản xuất nhiều loại hóa chất khác, chẳng hạn như silicát natri, nhôm hydroxit, chất trợ lắng PAC và nhiều hóa chất khác. |
Bảng 3: Hóa chất NaOH
MICROBE- LIFT /SA
.webp)
MICROBE-LIFT /SA là một loại hóa chất xử lý nước thải sinh học. Đây là sản phẩm công nghệ hữu cơ tự nhiên, chứa các phân tử hữu cơ hoạt tính tự nhiên cơ bản như humate và humic.
Hóa chất được sử dụng trong xử lý nước thải sinh hoạt, nước thải công nghiệp, nước thải chăn nuôi,... để:
- Giảm TSS: Giúp phân hủy các chất rắn lơ lửng trong nước thải, giúp giảm TSS, cải thiện màu sắc và độ trong của nước thải.
- Giảm BOD: Phân hủy các chất hữu cơ hòa tan trong nước thải, giúp giảm BOD, cải thiện chất lượng nước thải.
- Giảm COD: Phân hủy các chất hữu cơ khó phân hủy trong nước thải, giúp giảm COD, cải thiện chất lượng nước thải.
- Giảm mùi: iúp phân hủy các chất gây mùi trong nước thải, giúp cải thiện mùi của nước thải.
Hydro Peroxide H2SO2
Hydro Peroxide (H2O2) là một loại hóa chất có công thức hóa học là H2O2. Nó là một chất lỏng không màu, có mùi tanh nhẹ, dễ bay hơi và dễ cháy. H2O2 là một chất oxy hóa mạnh, có khả năng phân hủy các chất ô nhiễm hữu cơ trong nước thải.
|
Đặc điểm |
Nội dung |
|
Tên gọi |
Hydro Peroxide, Nước Oxy Già |
|
Công thức hóa học |
H2O2 |
|
Trạng thái |
Chất lỏng không màu, có mùi tanh nhẹ |
|
Độ nhớt |
1,42 g/cm³ |
|
Điểm nóng chảy |
-0,89 °C |
|
Điểm sôi |
150,2 °C |
|
Khả năng tan |
Tan trong nước, ethanol, ether |
|
Tính chất hóa học |
Chất oxy hóa mạnh |
|
Ứng dụng |
Xử lý nước thải, tẩy trắng, sát trùng, sản xuất chất tẩy rửa, nhiên liệu |
Bảng 4: Hóa chất Hydro Peroxide H2SO2
Lưu ý khi sử dụng:
- Cần sử dụng H2O2 đúng liều lượng để tránh gây ô nhiễm môi trường.
- Cần có hệ thống xử lý nước thải tập trung để xử lý nước thải sau khi sử dụng H2O2.
Hóa chất PAC
.webp)
PAC viết tắt của Poly Aluminium Chloride, là một loại hóa chất xử lý nước thải phổ biến, được sử dụng rộng rãi trong các nhà máy cấp nước, xử lý nước thải công nghiệp và sinh hoạt. PAC là một chất keo tụ, có khả năng kết tủa các chất ô nhiễm lơ lửng trong nước thải, giúp cải thiện chất lượng nước thải, đáp ứng các tiêu chuẩn về môi trường.
Một số lưu ý khi sử dụng PAC trong xử lý nước thải
- Khi sử dụng PAC cần lưu ý đến độ pH của nước thải. Độ pH thích hợp để sử dụng PAC là từ 6 đến 8.
- PAC có thể làm giảm độ pH của nước thải, do đó cần bổ sung vôi để trung hòa độ pH.
- Hóa có thể làm giảm hàm lượng oxy hòa tan trong nước thải, do đó cần bổ sung oxy để đảm bảo sinh vật thủy sinh có thể tồn tại trong nước thải.
Sắt Sunfat (FeSo4)

Sắt Sunfat (FeSO4), hay còn gọi là phèn sắt, là một loại hóa chất xử lý nước thải phổ biến, được sử dụng rộng rãi trong các nhà máy cấp nước, xử lý nước thải công nghiệp và sinh hoạt. Sắt Sunfat là một chất keo tụ, có khả năng kết tủa các chất ô nhiễm lơ lửng, hòa tan và colloidal trong nước thải, giúp cải thiện chất lượng nước thải, đáp ứng các tiêu chuẩn về môi trường.
Ưu điểm của Sắt Sunfat trong xử lý nước thải
Sắt Sunfat có nhiều ưu điểm như:
- Hiệu quả cao: Khả năng kết tủa và oxy hóa các chất ô nhiễm trong nước thải rất cao, giúp cải thiện đáng kể chất lượng nước thải.
- Tiết kiệm chi phí: Giá thành hợp lý, giúp tiết kiệm chi phí xử lý nước thải.
- Dễ sử dụng: Sắt Sunfat có thể được sử dụng dưới dạng bột, dung dịch hoặc hạt, giúp dễ dàng sử dụng.
Lợi ích của việc sử dụng hóa chất trong xử lý nước thải
Hóa chất được sử dụng trong xử lý nước thải để loại bỏ các chất ô nhiễm, cải thiện chất lượng nước thải và đáp ứng các tiêu chuẩn củc môi trường. Việc sử dụng hóa chất trong xử lý nước thải mang lại nhiều lợi ích như:
- Hiệu quả cao: Hóa chất có khả năng loại bỏ các chất ô nhiễm một cách hiệu quả, giúp cải thiện đáng kể chất lượng nước thải.
- Tiết kiệm chi phí: Việc sử dụng hóa chất có thể giúp tiết kiệm chi phí xử lý nước thải, đặc biệt là đối với các loại nước thải có hàm lượng chất ô nhiễm cao.
- Dễ sử dụng: Hóa chất có thể được sử dụng dễ dàng, không cần nhiều thiết bị phức tạp.
Lưu ý khi sử dụng
Khi sử dụng hóa chất trong xử lý nước thải cần lưu ý một số vấn đề sau:
- Chọn loại hóa chất phù hợp với thành phần chất ô nhiễm trong nước thải.
- Sử dụng hóa chất đúng liều lượng để tránh gây ô nhiễm môi trường.
- Tuân thủ các quy định về an toàn lao động khi sử dụng hóa chất.
- Kiểm tra chất lượng hóa chất trước khi sử dụng.
Kết luận
Trong bài viết này, CWI đã giới thiệu cho các bạn về các loại hóa chất xử lý nước thải và lưu ý khi sử dụng. Việc lựa chọn hóa chất để xử lý nước thải rất quan trọng, vậy nên hãy lựa chọn hóa chất phù hợp nhất để sử dụng cho doanh nghiệp của bạn. Nếu bạn đang có nhu cầu mua hóa chất để xử lý nước thải thì hãy liên hệ ngay với CWI qua Hotline: 0896036999 để được đội ngũ kỹ thuật tư vấn và hỗ trợ tốt nhất.
Với kinh nghiệm 3 năm trong ngành nước, tôi tự tin chia sẻ cho bạn những thông tin chính xác, uy tin và chất lượng nhất về ngành xử lý nước.
- 15 Công ty xử lý nước thải top đầu Việt Nam 2026
- Chất làm mềm nước cứng vĩnh cửu, tạm thời và toàn phần
- Bể thiếu khí (Anoxic) xử lý nước thải: Cấu tạo và ứng dụng
- Cấu tạo bể xử lý nước thải: Hướng dẫn chi tiết từng giai đoạn
- Cách xử lý giếng khoan bị cát: Hướng dẫn chi tiết và hiệu quả
- Nước nhiễm nitrat (NO3): Nguồn gốc, tác hại và cách xử lý
